Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mốc thếch

Tính từ
Tính từ
  1. Mốc trắng ra.
    • Quần áo mốc thếch.
  2. Hủ lậu.
    • Tư tưởng mốc thếch.

Cấu tạo âm tiết

mốcâm đầu m · vần ôc · thanh sắc
thếchâm đầu th · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mốc thếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.