Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thèm

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɛm˨˩] · Huế [tʰɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiếu một ít.
    • Gạo còn thèm đấu.
Động từ
  1. Rất muốn, khao khát.
    • Thèm ngủ.

Câu ví dụ thêm

  • Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Thanks to you I've lost my appetite.
  • Tom không thèm giấu chuyện anh ta yêu Mary.Tom made no attempt to hide the fact that he was in love with Mary.
  • Chẳng ai thèm đoái hoài đến chúng ta cả.Nobody gives a crap about us.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 饞.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thèm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to crave
🇰🇷 Tiếng Hàn 부럽다 bureopda
🇫🇷 Tiếng Pháp l'envie
🇮🇹 Tiếng Ý la voglia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thèm"

Cấu tạo âm tiết

thèmâm đầu th · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.