thềm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰem˨˩] · Huế [tʰem˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần nền trước cửa nhà, có mái che.
- Bước lên thềm.
- Ngồi ngoài thềm cho mát.
Câu ví dụ thêm
- Mỗi lần tôi đến Paris, tôi tới Sacré-coeur ngồi tại các bậc thềm để nghe thiên hạ đàn hát.Every time I travel to Paris, I go to Sacre-Coeur and sit on the steps to listen to people sing.
- Trong cơn say, người mẹ đã ngã ngay lên thềm cửa nhà, và chết trước mắt những đứa con bé bỏng sợ hãi.She had fallen upon the threshold of her own door in a drunken fit, and died in the presence of her frightened little ones.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 檐.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thềm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | doorstep; terrace |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thềm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.