thêm

Động từ Thanh ngangVần êm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tăng lên, làm cho nhiều hơn.
    • Chi thêm tiền chợ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có muốn thêm đường vào trà không?Would you like some sugar in your tea?
  • ông có muốn thêm đường vào trà không?Would you like some sugar in your tea?
  • Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.I have no more ideas.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 添. . So sánh với và /ថែម.

"thêm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh add · additional · extra · to add; more
🇨🇳 Tiếng Trung 额外 é wài
🇯🇵 Tiếng Nhật 足す たす · 追加 ついか
🇰🇷 Tiếng Hàn 더 deo · 추가하다 chugahada
🇫🇷 Tiếng Pháp supplémentaire
🇩🇪 Tiếng Đức extra
🇹🇭 Tiếng Thái อีก ìik · เพิ่ม phôem
🇮🇹 Tiếng Ý extra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "thêm"

Cấu tạo âm tiết

thêmâm đầu th · vần êm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.