Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ tʰem˧˧] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ tʰem˧˧] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ tʰem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói đến việc học tập của học sinh ngoài thời gian học chính khoá.
- Học thêm tiếng Anh.
Câu ví dụ thêm
- Học thêm đi.Study more.
"học thêm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "học thêm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học thêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.