Cụm từ
- Chỉ việc đơn giản nhưng lại bày ra những thứ râu ria cho ra vẻ phức tạp.
- Đừng có diễn trò vẽ rắn thêm chân.
"vẽ rắn thêm chân" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 画蛇添足 huà shé tiān zú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vẽ | âm đầu v · vần e · thanh ngã |
| rắn | âm đầu r · vần ăn · thanh sắc |
| thêm | âm đầu th · vần êm · thanh ngang |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "vẽ rắn thêm chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.