vẽ rắn thêm chân

Cụm từ
Cụm từ
  1. Chỉ việc đơn giản nhưng lại bày ra những thứ râu ria cho ra vẻ phức tạp.
    • Đừng có diễn trò vẽ rắn thêm chân.

"vẽ rắn thêm chân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 画蛇添足 huà shé tiān zú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã
rắnâm đầu r · vần ăn · thanh sắc
thêmâm đầu th · vần êm · thanh ngang
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vẽ rắn thêm chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.