Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰem˨˩ lʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [tʰem˦˩ lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰem˨˩ lʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần đất ngầm dưới đáy biển thuộc phần lục địa kéo dài từ các lãnh hải đến bờ ngoài rìa lục địa.
- Thềm lục địa Siberi ở Bắc Băng Dương là thềm lục địa lớn nhất.
Cấu tạo âm tiết
| thềm | âm đầu th · vần êm · thanh huyền |
| lục | âm đầu l · vần uc · thanh nặng |
| địa | âm đầu đ · vần ia · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thềm lục địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.