Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

詀

chiêmHán Việt · Nôm
siệpHán Việt
điêmHán Việt
trámHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A40
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

garrulous to whisper. to joke

Giản thể và phồn thể

Chữ 詀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chiêm"

Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "điêm"

Chữ khác cũng đọc là "trám"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).