簪
trâmHán Việt · Nôm
trámNôm
trắmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C2A
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trâm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trâm" · âm tiết trâm
- trám — Nôm. Chữ cùng âm "trám" · âm tiết trám
- trắm — Nôm. Chữ cùng âm "trắm" · âm tiết trắm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cái cặp tóc.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 簪 theo lối Nôm
trámTên gọi chung nhiều cây to cùng họ, có nhựa thường dùng để làm hương, một số loài có quả ăn được.trâmĐồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ.trắmỐng làm ngưng hơi rượu trong nồi cất rượu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hairpin, clasp; wear in hair
Chữ khác cũng đọc là "trâm"
Chữ khác cũng đọc là "trám"
Chữ khác cũng đọc là "trắm"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 簪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 簪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 簪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).