𰾗

trâmNôm
Chữ Nôm U+30F97
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng G

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng G. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𰾗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

needle, pin, tack; prick; inject

Giản thể và phồn thể

Chữ 𰾗 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trâm"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𰾗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𰾗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).