Chữ Hán Nôm đọc là "trâm"
17 chữ có âm đọc "trâm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trâm"
簪Cái cặp tóc撏pull out, pluck; take…簬臢dirty; filthy兂Cái cặp tóc篸a basket, hod, scuttl…簮鐕䐶to cook; to boil; to …挦pull out, pluck; take…臜dirty; filthy
Chữ Nôm đọc là "trâm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).