鎖
toảHán Việt · Nôm
xoãNôm
tuảNôm
khoáNôm
soãâm Việt
choảâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9396
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toả" · âm tiết toả
- xoã — Nôm. Chữ cùng âm "xoã" · âm tiết xoã
- tuả — Nôm. Chữ cùng âm "tuả"
- khoá — Nôm. Chữ cùng âm "khoá" · âm tiết khoá
- soã — âm Việt. Chữ cùng âm "soã"
- choả — âm Việt. Chữ cùng âm "choả"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Khoá.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鎖 theo lối Nôm
khóaĐồ dùng bằng kim loại để đóng chặt cửa, tủ, hòm, v.v., không cho người khác mở.tỏa(Từ một điểm) Lan truyền ra khắp xung quanh.tủaTuôn ra.xoãXõa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lock, padlock; shackles, chains
Giản thể và phồn thể
Chữ 鎖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "toả"
Chữ khác cũng đọc là "khoá"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện鏨tiệm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鎖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鎖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鎖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).