课
khoáHán Việt · Nôm
thuởNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8BFE
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoá" · âm tiết khoá
- thuở — Nôm. Chữ cùng âm "thuở" · âm tiết thuở
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 课 theo lối Nôm
khóaĐồ dùng bằng kim loại để đóng chặt cửa, tủ, hòm, v.v., không cho người khác mở.thuởKhoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lesson; course; classwork
Giản thể và phồn thể
Chữ 课 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoá"
Chữ khác cũng đọc là "thuở"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 课
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 课 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).