Chữ Hán Nôm đọc là "khoá"
15 chữ có âm đọc "khoá" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoá"
課lesson; course; class…课lesson; course; class…跨straddle, bestride, r…袴pants; trousers; pant…髁thigh bone, hipbone; …挎carry胯pelvis; groin; thighs騍mare骒mother horse骻legs, thighs
Chữ Nôm đọc là "khoá"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).