袴
khốHán Việt · Nôm
khoáHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88B4
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khố" · âm tiết khố
- khoá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoá" · âm tiết khoá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 袴 theo lối Nôm
khóaĐồ dùng bằng kim loại để đóng chặt cửa, tủ, hòm, v.v., không cho người khác mở.khốMảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pants; trousers; panties
Chữ khác cũng đọc là "khố"
Chữ khác cũng đọc là "khoá"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 袴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 袴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 袴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).