裴
bùiHán Việt · Nôm
bồiHán Việt
phủiNôm
buồiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88F4
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bùi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bùi" · âm tiết bùi
- bồi — Hán Việt. Chữ cùng âm "bồi" · âm tiết bồi
- phủi — Nôm. Chữ cùng âm "phủi" · âm tiết phủi
- buồi — Nôm. Chữ cùng âm "buồi" · âm tiết buồi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Dài.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; look of a flowing gown
Chữ khác cũng đọc là "bùi"
Chữ khác cũng đọc là "bồi"
Chữ khác cũng đọc là "phủi"
Chữ khác cũng đọc là "buồi"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ褒bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 裴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).