坯

phôiHán Việt · Nôm
bùiHán Việt · Nôm
bôiHán Việt
phơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+576F
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dam, embankment; weir

Chữ khác cũng đọc là "phôi"

Chữ khác cũng đọc là "bùi"

Chữ khác cũng đọc là "bôi"

Chữ khác cũng đọc là "phơ"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 坯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).