配
phôiNôm
phốiâm Việt
Chữ Nôm U+914D
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phôi — Nôm. Chữ cùng âm "phôi" · âm tiết phôi
- phối — âm Việt. Chữ cùng âm "phối" · âm tiết phối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 配 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
match, pair; equal; blend
Chữ khác cũng đọc là "phôi"
Chữ khác cũng đọc là "phối"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 配
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 配 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 配 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).