酉
dấuNôm
giậuNôm
giấuNôm
Chữ Nôm U+9149
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dấu — Nôm. Chữ cùng âm "dấu" · âm tiết dấu
- giậu — Nôm. Chữ cùng âm "giậu" · âm tiết giậu
- giấu — Nôm. Chữ cùng âm "giấu" · âm tiết giấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酉 theo lối Nôm
dấuCái vết, cái hình còn lại.giấuĐể vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.giậuTấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a wine vessel; tenth earthly branch; Kangxi radical 164
Chữ khác cũng đọc là "dấu"
Chữ khác cũng đọc là "giậu"
Chữ khác cũng đọc là "giấu"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).