酉

dấuNôm
giậuNôm
giấuNôm
Chữ Nôm U+9149
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a wine vessel; tenth earthly branch; Kangxi radical 164

Chữ khác cũng đọc là "dấu"

Chữ khác cũng đọc là "giậu"

Chữ khác cũng đọc là "giấu"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).