醬
tươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91AC
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tương" · âm tiết tương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
any jam-like or paste-like food
Giản thể và phồn thể
Chữ 醬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tương"
Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).