酬
thùHán Việt · Nôm
đạoHán Việt
thòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+916C
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thù" · âm tiết thù
- đạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "đạo" · âm tiết đạo
- thò — Nôm. Chữ cùng âm "thò" · âm tiết thò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酬 theo lối Nôm
thùÝ muốn trị kẻ đã gây tai hại cho mình.thòĐưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
toast; reward, recompense
Chữ khác cũng đọc là "thù"
Chữ khác cũng đọc là "đạo"
Chữ khác cũng đọc là "thò"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).