導
đạoHán Việt · Nôm
dạoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0E
- Bộ thủ
- 寸 thốn số 41
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạo" · âm tiết đạo
- dạo — Nôm. Chữ cùng âm "dạo" · âm tiết dạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 導 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
direct, guide, lead, conduct
Giản thể và phồn thể
Chữ 導 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đạo"
Chữ khác cũng đọc là "dạo"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm寸thốn封phong將tướng射xạ对đối尊tôn将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc寽luật専chuyên尅khắc尉huý㝷tìm尌đố𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 導
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 導 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 導 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).