寸
thốnHán Việt · Nôm
sónNôm
thuỗnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BF8
- Bộ thủ
- 寸 thốn số 41
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thốn" · âm tiết thốn
- són — Nôm. Chữ cùng âm "són" · âm tiết són
- thuỗn — Nôm. Chữ cùng âm "thuỗn" · âm tiết thuỗn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
inch; small, tiny; Kangxi radical 41
Chữ khác cũng đọc là "thốn"
Chữ khác cũng đọc là "són"
Chữ khác cũng đọc là "thuỗn"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm封phong將tướng導đạo射xạ对đối尊tôn将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc寽luật専chuyên尅khắc尉huý㝷tìm尌đố𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).