㝵

đắcHán Việt
đứcHán Việt
ngạiHán Việt
ngàyNôm
ngườiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3775
Bộ thủ
寸 thốn số 41
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㝵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 得) to get, complacent, (same as 礙) to obstruct, to hinder, to stop progress, to injure, to offend, to concern, hindrance, restraint

Chữ khác cũng đọc là "đắc"

Chữ khác cũng đọc là "đức"

Chữ khác cũng đọc là "ngại"

Chữ khác cũng đọc là "ngày"

Chữ khác cũng đọc là "người"

Chữ cùng bộ 寸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㝵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㝵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㝵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).