尉
Âm đọc tiếng Việt
- huý — Nôm. Chữ cùng âm "huý" · âm tiết huý
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
officer, military rank
Chữ khác cũng đọc là "huý"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm寸thốn封phong將tướng導đạo射xạ对đối尊tôn将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc寽luật専chuyên尅khắc㝷tìm尌đố𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).