Chữ Hán Nôm đọc là "huý"
15 chữ có âm đọc "huý" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "huý": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huý"
毀destroy, ruin, injure…虫insects, worms; Kangx…燬burn down; blaze, fire卉general term for plan…芔a general term for pl…毁destroy虺large poisonous snake齂諱conceal; shun; regard…譭to slander; to defame讳conceal; shun; regard…䛼(same as 毀) to slande…泋
Chữ Nôm đọc là "huý"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).