毁

huýHán Việt · Nôm
huỷHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BC1
Bộ thủ
殳 thù số 79
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

destroy

Giản thể và phồn thể

Chữ 毁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "huý"

Chữ khác cũng đọc là "huỷ"

Chữ cùng bộ 殳

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).