𣫠
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khấu — Nôm. Chữ cùng âm "khấu" · âm tiết khấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣫠 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "khấu"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác殿đền毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殳thù殹ế毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền毊hiêu㱽thẩm殴ẩu殶chú殸thanh殽hiệu𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣫠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣫠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).