殳
thùHán Việt · Nôm
mộtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BB3
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thù" · âm tiết thù
- một — Nôm. Chữ cùng âm "một" · âm tiết một
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
name of old weapon; kill; rad. 79
Chữ khác cũng đọc là "thù"
Chữ khác cũng đọc là "một"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác殿đền毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殹ế毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền𣫠khấu毊hiêu㱽thẩm殴ẩu殶chú殸thanh殽hiệu𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 殳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).