Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

骽

thùHán Việt
thốiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ABD
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bắp đùi, bắp vế.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骽 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

leg, thigh

Chữ khác cũng đọc là "thù"

Xem cả 27 chữ đọc là "thù" →

Chữ khác cũng đọc là "thối"

Xem cả 26 chữ đọc là "thối" →

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 骽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).