體
thểHán Việt · Nôm
thấyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AD4
- Bộ thủ
- 骨 cốt số 188
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thể — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thể" · âm tiết thể
- thấy — Nôm. Chữ cùng âm "thấy" · âm tiết thấy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 體 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
body; group, class, body, unit
Giản thể và phồn thể
Chữ 體 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thể"
Chữ khác cũng đọc là "thấy"
Chữ cùng bộ 骨
骨cốt髒tang骯ang骼lạc髀bễ骭cán骺hầu骾ngạnh髁khoả骽thù骸hài骰cổ𩨜bả骲bị骳bị骵thể骶để骷khô骹hầu𩩇sống𩩖sống𩩪xương𩩫xương髂khách髃ngu𩩿hom髈bảng髋khoan𩪞sụn䯤gối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 體
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 體 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 體 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).