髈

bảngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AC8
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the pelvis, the hip-bone; the humerus; a wing

Chữ khác cũng đọc là "bảng"

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).