髀
bễHán Việt · Nôm
vếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AC0
- Bộ thủ
- 骨 cốt số 188
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bễ" · âm tiết bễ
- vế — Nôm. Chữ cùng âm "vế" · âm tiết vế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bắp đùi, bắp vế.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
buttocks; thigh, thigh bone
Chữ khác cũng đọc là "bễ"
Chữ khác cũng đọc là "vế"
Chữ cùng bộ 骨
骨cốt體thể髒tang骯ang骼lạc骭cán骺hầu骾ngạnh髁khoả骽thù骸hài骰cổ𩨜bả骲bị骳bị骵thể骶để骷khô骹hầu𩩇sống𩩖sống𩩪xương𩩫xương髂khách髃ngu𩩿hom髈bảng髋khoan𩪞sụn䯤gối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 髀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).