䏶

ngaoHán Việt
vếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+43F6
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䏶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the stomach; gizzard (of birds and fowls), (same as 髀) buttocks, thigh

Chữ khác cũng đọc là "ngao"

Xem cả 35 chữ đọc là "ngao" →

Chữ khác cũng đọc là "vế"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䏶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).