䏶
ngaoHán Việt
vếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+43F6
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngao" · âm tiết ngao
- vế — Nôm. Chữ cùng âm "vế" · âm tiết vế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䏶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the stomach; gizzard (of birds and fowls), (same as 髀) buttocks, thigh
Chữ khác cũng đọc là "ngao"
Chữ khác cũng đọc là "vế"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䏶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).