Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

骜

ngạoHán Việt
ngaoHán Việt
Có âm Hán Việt U+9A9C
Bộ thủ
馬 mã số 187, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vùng hoang vu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wild horse, mustang; wild

Giản thể và phồn thể

Chữ 骜 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ngạo"

Chữ khác cũng đọc là "ngao"

Xem cả 35 chữ đọc là "ngao" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 骜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).