Chữ Hán Nôm đọc là "ngạo"
13 chữ có âm đọc "ngạo" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ngạo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngạo"
傲proud, haughty, overb…懊vexed, worried, nervo…奡arrogant嗷loud clamor; sound of…敖ramble, play about; l…驁Vùng hoang vu慠謷slander; to revile; h…骜Vùng hoang vu㜜(ancient form of 傲) p…㥿(same as 慠) proud; ha…㦘(same as 憿) swift; ra…𩕀
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).