懊
áoHán Việt · Nôm
ngạoHán Việt · Nôm
úcHán Việt
ảoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+61CA
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- áo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "áo" · âm tiết áo
- ngạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạo" · âm tiết ngạo
- úc — Hán Việt. Chữ cùng âm "úc" · âm tiết úc
- ảo — Nôm. Chữ cùng âm "ảo" · âm tiết ảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 懊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vexed, worried, nervous; regret
Chữ khác cũng đọc là "áo"
Chữ khác cũng đọc là "ngạo"
Chữ khác cũng đọc là "úc"
Chữ khác cũng đọc là "ảo"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).