ngạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːw˧˨ʔ] · Huế [ŋaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khinh thường mọi người.
- Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.
Câu ví dụ thêm
- Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?Do hungry people tend to arrogance?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngạo"
奡ngạo𩕀ngạo驁ngạo, ngao謷ngạo, ngao慠ngạo懊áo, ngạo, úc骜ngạo, ngao傲ngạo, ngao嗷ngạo, ngao敖ngạo, ngao㦘ngạo㜜ngạo㥿ngạo傲ngạo
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngạo"
kiêu ngạoTự cho là mình hơn người, sinh ra coi thường những người khác.ngạo mạnKiêu căng khinh đời, khinh người trên.cao ngạoKiêu kì, ngạo mạn, tự coi là hơn hẳn người khác.ngạo nghễTỏ ra không chút sợ sệt, mà coi thường, bất chấp tất cả.ngạo ngượcHỗn xược, ngang bướng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.