Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngạo

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːw˧˨ʔ] · Huế [ŋaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khinh thường mọi người.
    • Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?Do hungry people tend to arrogance?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngạo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngạo"

Cấu tạo âm tiết

ngạoâm đầu ng · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.