ngào
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋaːw˨˩] · Huế [ŋaːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trộn hai hay nhiều chất với nước rồi bóp cho nhuyễn.
- Ngào bột với đường để làm bánh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngào"
ngào ngạtCó mùi thơm lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác.nghẹn ngàoCảm động quá không nói được lên lời.ngạt ngào(Id.) . Như ngào ngạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.