Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːw˨˩ ŋaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ŋaːw˦˩ ŋaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːw˨˩ ŋaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có mùi thơm lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác.
- Khói hương ngào ngạt.
- Mùi thơm ngào ngạt.
- Ngào ngạt hương xuân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngào ngạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.