ngao
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động vật thân mềm, có ở vùng triều nơi đáy cát hoặc cát bùn ven sông biển Nam Hà, Ninh Bình, Thanh Hoá, Bến Tre...; vỏ hai mảnh, dày, hình tam giác, mặt ngoài có lớp sừng mỏng trong suốt, mặt trong trắng phủ lớp xà cừ mỏng, được dùng làm thực phẩm.
- Hổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngao"
贅ngao, chuế鼇ngao, la䏶ngao璈trạc, ngao爊ao, ngao𤏶ao, ngao骜ngạo, ngao隞ngao翱cao, ngao厫ngao熬ngao螯khí, xí, ngao傲ngạo, ngao謷ngạo, ngao鰲ngao驁ngạo, ngao
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngao"
Rơ NgaoMột tên gọi khác của dân tộc Ba Na.ngao duĐi dạo chơi.nghêu ngaoHát, đọc. . . một vài câu vớ vẩn, để vui chơi một mình.ngao ngánChán nản, buồn rầu man mác.Rơ Ngao KremMột tên gọi khác của dân tộc Ba Na.ngao du thiên hạĐi chơi khắp nơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.