Rơ Ngao

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Ba Na.
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ba Na.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "Rơ Ngao"

Cấu tạo âm tiết

rơâm đầu r · vần ơ · thanh ngang
ngaoâm đầu ng · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Rơ Ngao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.