Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ba Na

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ naː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Dân tộc) Tên gọi của một trong số 54 dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam.
  2. (Tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Ba Na.

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
naâm đầu n · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ba Na" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.