嘵
ngaoNôm
nhaoNôm
ghẹoNôm
kêuNôm
ngoeoNôm
nghêuâm Việt
Chữ Nôm U+5635
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngao — Nôm. Chữ cùng âm "ngao" · âm tiết ngao
- nhao — Nôm. Chữ cùng âm "nhao" · âm tiết nhao
- ghẹo — Nôm. Chữ cùng âm "ghẹo" · âm tiết ghẹo
- kêu — Nôm. Chữ cùng âm "kêu" · âm tiết kêu
- ngoeo — Nôm. Chữ cùng âm "ngoeo" · âm tiết ngoeo
- nghêu — âm Việt. Chữ cùng âm "nghêu" · âm tiết nghêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嘵 theo lối Nôm
kêuCó âm thanh vang, đanh.ngaoĐộng vật thân mềm, có ở vùng triều nơi đáy cát hoặc cát bùn ven sông biển Nam Hà, Ninh Bình, Thanh Hoá, Bến Tre...; vỏ hai mảnh, dày, hình tam giác, mặt ngoài có lớp sừng mỏng trong suốt, mặt trong trắng phủ lớp xà cừ mỏng, được dùng làm thực phẩm.ghẹo(Ph.) . Trêu.nhaoXôn xao, ồn ào.ngoeoTiếng mèo kêu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
garrulous; disturbed; restless
Giản thể và phồn thể
Chữ 嘵 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngao"
Chữ khác cũng đọc là "nhao"
Chữ khác cũng đọc là "ghẹo"
Chữ khác cũng đọc là "kêu"
Chữ khác cũng đọc là "nghêu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).