敖
ngạoHán Việt · Nôm
ngaoHán Việt
ngàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6556
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạo" · âm tiết ngạo
- ngao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngao" · âm tiết ngao
- ngào — Nôm. Chữ cùng âm "ngào" · âm tiết ngào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ramble, play about; leisurely; surname
Chữ khác cũng đọc là "ngạo"
Chữ khác cũng đọc là "ngao"
Chữ khác cũng đọc là "ngào"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).