敖

ngạoHán Việt · Nôm
ngaoHán Việt
ngàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6556
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ramble, play about; leisurely; surname

Chữ khác cũng đọc là "ngạo"

Chữ khác cũng đọc là "ngao"

Xem cả 35 chữ đọc là "ngao" →

Chữ khác cũng đọc là "ngào"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).