奡
ngạoHán Việt · Nôm
ngáoNôm
ngoáoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5961
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạo" · âm tiết ngạo
- ngáo — Nôm. Chữ cùng âm "ngáo" · âm tiết ngáo
- ngoáo — Nôm. Chữ cùng âm "ngoáo" · âm tiết ngoáo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奡 theo lối Nôm
ngạoKhinh thường mọi người.ngoáoQuái vật người ta bịa ra để dọa trẻ con.ngáoDụng cụ bằng sắt hình móc câu thường dùng để móc hàng hoá bốc vác.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
arrogant
Chữ khác cũng đọc là "ngạo"
Chữ khác cũng đọc là "ngáo"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 奡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).