套
sáoHán Việt
thạoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5957
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sáo — Hán Việt. Chữ cùng âm "sáo" · âm tiết sáo
- thạo — Nôm. Chữ cùng âm "thạo" · âm tiết thạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chữ tau trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ττ).
- Cái bao ngoài, cái vỏ.
- Cái lồng.
- Bọc bên ngoài, bọc ngoài, trùm ngoài.
- Thòng lọng.
- Mền bông.
- Mô phỏng.
- Lôi kéo.
- Khuôn mẫu.
- Lượng từ của (phòng, suất cơm,…)
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 套 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
case, cover, wrapper, envelope
Chữ khác cũng đọc là "sáo"
Chữ khác cũng đọc là "thạo"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 套
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 套 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 套 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).