套

sáoHán Việt
thạoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5957
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chữ tau trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ττ).
  2. Cái bao ngoài, cái vỏ.
  3. Cái lồng.
  4. Bọc bên ngoài, bọc ngoài, trùm ngoài.
  5. Thòng lọng.
  6. Mền bông.
  7. Mô phỏng.
  8. Lôi kéo.
  9. Khuôn mẫu.
  10. Lượng từ của (phòng, suất cơm,…)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 套 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

case, cover, wrapper, envelope

Chữ khác cũng đọc là "sáo"

Xem cả 26 chữ đọc là "sáo" →

Chữ khác cũng đọc là "thạo"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 套

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 套 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 套 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).