thạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˨ʔ] · Huế [tʰaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thành thục, hiểu biết rất rành rõ, sử dụng một cách bình thường, không có gì là khó khăn.
- Thạo nghề sông nước.
- Thạo tiếng Anh.
- Đọc thông viết thạo.
- Buôn bán rất thạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | proficient |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thạo"
thành thạoRất thạo, rất thành thục, do đã quen làm, quen dùng.thông thạoHiểu biết rất rõ và có thể làm, sử dụng một cách thuần thục.tinh thạoNắm vững kỹ thuật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.