Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːw˧˨ʔ] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiểu biết rất rõ và có thể làm, sử dụng một cách thuần thục.
- Thông thạo nhiều ngoại ngữ.
- Thông thạo địa hình ở vùng núi này.
Câu ví dụ thêm
- Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.Jim mastered French and German.
- Jim đã thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.Jim mastered French and German.
- Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo.She is a fluent speaker of English.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thông thạo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông thạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.