thành thạo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ tʰaːw˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˦˩ tʰaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˨˩ tʰaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất thạo, rất thành thục, do đã quen làm, quen dùng.
    • Có tay nghề thành thạo.
    • Thành thạo hai ngoại ngữ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thành thạo việc đăng bài lên mạng.I'm not good at posting stuff online.
  • Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.I want to be able to communicate in English fluently.
  • Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.It's quite difficult to master French in 2 or 3 years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thành thạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expert · proficient; skilled
🇨🇳 Tiếng Trung 熟练 shú liàn
🇯🇵 Tiếng Nhật マスター
🇰🇷 Tiếng Hàn 익숙하다 iksukhada
🇩🇪 Tiếng Đức beherrschen
🇷🇺 Tiếng Nga владеть владе́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ชำนาญ cham-naan · คล่อง khlâwng · เชี่ยวชาญ chîao-chaan
🇮🇹 Tiếng Ý preparato · l'esperto · pratico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
thạoâm đầu th · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thành thạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.